ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đoàn tùy tùng" (1件)
đoàn tùy tùng
日本語
フ随行団
Đoàn tùy tùng của tổng thống đã đến sân bay.
大統領の随行団は空港に到着しました。
類語検索結果 "đoàn tùy tùng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đoàn tùy tùng" (1件)
Đoàn tùy tùng của tổng thống đã đến sân bay.
大統領の随行団は空港に到着しました。
